食積み [Thực Tích]
食積 [Thực Tích]
食い積み [Thực Tích]
食摘み [Thực Trích]
食い摘み [Thực Trích]
くいつみ
Danh từ chung
thức ăn Tết để đãi khách
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
📝 tên thời Edo
trang trí Tết Kansai
🔗 蓬莱飾り・ほうらいかざり