Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
食用色素
[Thực Dụng Sắc Tố]
しょくようしきそ
🔊
Danh từ chung
màu thực phẩm
Hán tự
食
Thực
ăn; thực phẩm
用
Dụng
sử dụng; công việc
色
Sắc
màu sắc
素
Tố
cơ bản; nguyên tắc; trần truồng; không che đậy