1. Thông tin cơ bản
- Từ: 食生活(しょくせいかつ)
- Loại từ: danh từ
- Nghĩa khái quát: đời sống ăn uống; thói quen ăn uống
- Lĩnh vực: sức khỏe, dinh dưỡng, giáo dục sức khỏe, xã hội học
- Liên quan: 食習慣, 栄養, バランス, 生活習慣
2. Ý nghĩa chính
食生活 là toàn bộ cách ăn uống hằng ngày: thời gian ăn, số bữa, loại thực phẩm, cách chế biến, cân bằng dinh dưỡng, văn hóa ăn uống. Không chỉ “bữa ăn” đơn lẻ mà là “lối sống gắn với ăn uống”.
3. Phân biệt
- 食生活 vs 食習慣: gần nghĩa; 食習慣 nhấn vào thói quen cụ thể; 食生活 bao trùm hơn (bao gồm bối cảnh sống, văn hóa, dinh dưỡng).
- 食生活 vs 食事: 食事 là bữa ăn cụ thể; 食生活 là tổng thể lối sống ăn uống dài hạn.
- 生活習慣: thói quen sinh hoạt nói chung (ngủ, vận động…), 食生活 là một phần trong đó.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: 食生活を改善する/見直す/整える/乱す/気をつける
- Ngữ cảnh: tư vấn dinh dưỡng, y tế dự phòng, giáo dục học đường, truyền thông sức khỏe cộng đồng.
- Collocation: 栄養バランスの取れた食生活, 不規則な食生活, 食生活の欧米化
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 食習慣(しょくしゅうかん) |
Đồng nghĩa gần |
Thói quen ăn uống |
Nhấn vào thói quen cụ thể. |
| 栄養(えいよう)バランス |
Liên quan |
Cân bằng dinh dưỡng |
Yếu tố chất lượng của 食生活. |
| 不摂生(ふせっせい) |
Đối nghĩa bối cảnh |
Sinh hoạt thiếu điều độ |
Hàm ý xấu cho sức khỏe. |
| 偏食(へんしょく) |
Đối nghĩa bối cảnh |
Ăn lệch/ăn kén chọn |
Gây mất cân bằng 食生活. |
| 規則正しい食生活 |
Liên quan |
Chế độ ăn điều độ |
Định hướng khuyến nghị sức khỏe. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 食: ăn, thực.
- 生活: cuộc sống, sinh hoạt; gồm 生 (sống) + 活 (hoạt động).
- Cấu tạo: 食 + 生活 → “đời sống ăn uống”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi tư vấn sức khỏe, nói “cải thiện 食生活” không chỉ đổi món ăn, mà còn sắp xếp thời gian bữa, khẩu phần, cách nấu và môi trường ăn uống. Ở Nhật, cụm “食生活の欧米化” thường bàn về sự tăng chất béo/đạm, giảm chất xơ so với thực đơn truyền thống.
8. Câu ví dụ
- 食生活を見直して体調が良くなった。
Xem lại thói quen ăn uống giúp tôi khỏe hơn.
- 不規則な食生活が続くと病気のリスクが高まる。
Nếu duy trì chế độ ăn uống bất quy tắc, nguy cơ bệnh tật tăng lên.
- 留学してから食生活が大きく変わった。
Sau khi du học, đời sống ăn uống của tôi thay đổi nhiều.
- 医師に食生活の改善を勧められた。
Bác sĩ khuyên tôi cải thiện chế độ ăn uống.
- 子どもの食生活には家庭の影響が大きい。
Thói quen ăn uống của trẻ chịu ảnh hưởng lớn từ gia đình.
- バランスの取れた食生活を心がけている。
Tôi cố gắng giữ chế độ ăn cân bằng.
- 忙しくて食生活が乱れがちだ。
Bận rộn nên ăn uống của tôi hay bị rối loạn.
- 伝統的な和の食生活が見直されている。
Lối sống ăn uống truyền thống kiểu Nhật đang được xem trọng trở lại.
- 単身赴任で食生活が偏ってしまった。
Đi công tác xa một mình khiến ăn uống của tôi bị lệch.
- アレルギー対応の食生活を指導する。
Hướng dẫn chế độ ăn phù hợp với dị ứng.