Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
食時
[Thực Thời]
しょくじ
🔊
Danh từ chung
giờ ăn
🔗 食事時・しょくじどき
Hán tự
食
Thực
ăn; thực phẩm
時
Thời
thời gian; giờ