食害 [Thực Hại]
蝕害 [Thực Hại]
しょくがい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
thiệt hại do sâu bọ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
thiệt hại do sâu bọ