Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
食品公害
[Thực Phẩm Công Hại]
しょくひんこうがい
🔊
Danh từ chung
ô nhiễm thực phẩm
Hán tự
食
Thực
ăn; thực phẩm
品
Phẩm
hàng hóa; sự tinh tế; phẩm giá; bài báo; đơn vị đếm món ăn
公
Công
công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
害
Hại
tổn hại; thương tích