食品会社 [Thực Phẩm Hội Xã]

しょくひんがいしゃ

Danh từ chung

công ty thực phẩm

🔗 食品メーカー

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ食品しょくひん会社かいしゃ就職しゅうしょくした。
Anh ấy đã làm việc tại một công ty thực phẩm.