Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
食傷気味
[Thực Thương Khí Vị]
しょくしょうぎみ
🔊
Danh từ chung
Tính từ đuôi na
chán ngấy
Hán tự
食
Thực
ăn; thực phẩm
傷
Thương
vết thương; tổn thương
気
Khí
tinh thần; không khí
味
Vị
hương vị; vị