Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
食偏
[Thực Thiên]
食編
[Thực Biên]
しょくへん
🔊
Danh từ chung
bộ thực bên trái
Hán tự
食
Thực
ăn; thực phẩm
偏
Thiên
thiên vị; bên; bộ bên trái; nghiêng; thiên lệch
編
Biên
biên soạn; đan; tết; bện; xoắn; biên tập; bài thơ hoàn chỉnh; phần của một cuốn sách