食休み [Thực Hưu]
しょくやすみ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
nghỉ ngơi sau bữa ăn
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
nghỉ ngơi sau bữa ăn