Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
食事療法学
[Thực Sự Liệu Pháp Học]
しょくじりょうほうがく
🔊
Danh từ chung
dinh dưỡng học
Hán tự
食
Thực
ăn; thực phẩm
事
Sự
sự việc; lý do
療
Liệu
chữa lành; chữa trị
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
学
Học
học; khoa học