食べ頃 [Thực Khoảnh]
食べごろ [Thực]
たべごろ
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
đủ chín để ăn; vào mùa
JP: このみかんは食べ頃だ。
VI: Quả cam này đang vào mùa.