食べ歩き [Thực Bộ]

食べあるき [Thực]

たべあるき
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 45000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

thử món ăn ở nhiều nhà hàng; tour ẩm thực

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

vừa đi vừa ăn; ăn khi đi