食べかす [Thực]
食べカス [Thực]
食べ滓 [Thực Chỉ]
食べ粕 [Thực Phách]
たべかす
– 食べカス
たべカス
– 食べカス
Danh từ chung
thức ăn thừa; mẩu thức ăn; đồ ăn thừa
Danh từ chung
mẩu thức ăn (trong răng hoặc miệng); vụn thức ăn