食い頃 [Thực Khoảnh]
食頃 [Thực Khoảnh]
くいごろ
Danh từ chung
đúng mùa; ngon nhất; sẵn sàng để ăn
🔗 食べ頃・たべごろ
Danh từ chung
đúng mùa; ngon nhất; sẵn sàng để ăn
🔗 食べ頃・たべごろ