Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
食い合わす
[Thực Hợp]
くいあわす
🔊
Động từ Godan - đuôi “su”
nghiến chặt
Hán tự
食
Thực
ăn; thực phẩm
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1