Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
食い代
[Thực Đại]
食いしろ
[Thực]
くいしろ
🔊
Danh từ chung
chi phí ăn uống
Hán tự
食
Thực
ăn; thực phẩm
代
Đại
thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí