食あたり [Thực]
食当たり [Thực Đương]
食中り [Thực Trung]
しょくあたり
Danh từ chung
ngộ độc thực phẩm
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
生の鶏肉を食べると、食あたりすることがあるよ。
Ăn thịt gà sống có thể bị ngộ độc thực phẩm đấy.