Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
飛鼠
[Phi Thử]
ひそ
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
dơi
🔗 こうもり
Hán tự
飛
Phi
bay; bỏ qua (trang); rải rác
鼠
Thử
chuột; xám đậm