Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
飛行機雲
[Phi Hành Cơ Vân]
ひこうきぐも
🔊
Danh từ chung
vệt khói; vệt hơi nước
Hán tự
飛
Phi
bay; bỏ qua (trang); rải rác
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
機
Cơ
máy móc; cơ hội
雲
Vân
mây