Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
飛行帽
[Phi Hành Mạo]
ひこうぼう
🔊
Danh từ chung
mũ bay
Hán tự
飛
Phi
bay; bỏ qua (trang); rải rác
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
帽
Mạo
mũ; mũ đội đầu