飛行夜叉 [Phi Hành Dạ Xoa]
ひぎょうやしゃ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Phật giáo
dạ xoa bay
🔗 夜叉
Danh từ chung
Lĩnh vực: Phật giáo
dạ xoa bay
🔗 夜叉