Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
飛膜
[Phi Mô]
ひまく
🔊
Danh từ chung
màng bay
Hán tự
飛
Phi
bay; bỏ qua (trang); rải rác
膜
Mô
màng