Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
飛簷
[Phi Diêm]
ひえん
🔊
Danh từ chung
mái hiên cong; mái cao
Hán tự
飛
Phi
bay; bỏ qua (trang); rải rác
簷
Diêm
mái hiên