Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
飛節
[Phi Tiết]
ひせつ
🔊
Danh từ chung
khớp hông
Hán tự
飛
Phi
bay; bỏ qua (trang); rải rác
節
Tiết
mùa; tiết