飛来 [Phi Lai]
ひらい
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 26000
Độ phổ biến từ: Top 26000
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
bay đến
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
đến bằng máy bay