Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
飛散防止フィルム
[Phi Tán Phòng Chỉ]
ひさんぼうしフィルム
🔊
Danh từ chung
phim bảo vệ kính
Hán tự
飛
Phi
bay; bỏ qua (trang); rải rác
散
Tán
rải; tiêu tán
防
Phòng
ngăn chặn; bảo vệ; bảo vệ; chống lại
止
Chỉ
dừng