飛び魚 [Phi Ngư]
飛魚 [Phi Ngư]
鰩 [Dao]
とびうお
トビウオ
Danh từ chung
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
cá chuồn (đặc biệt là cá chuồn Nhật Bản, Cypselurus agoo)
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
今朝、買い物に行ったら対面販売のお魚屋さんで飛び魚が新鮮ピチピチで特売でした。
Sáng nay, khi tôi đi mua sắm, tôi đã thấy cá bay tươi roi rói và đang được bán giảm giá tại cửa hàng bán cá đối diện.