Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
飛び越し走査
[Phi Việt Tẩu Tra]
とびこしそうさ
🔊
Danh từ chung
quét xen kẽ
🔗 インターレース
Hán tự
飛
Phi
bay; bỏ qua (trang); rải rác
越
Việt
vượt qua; băng qua; di chuyển đến; vượt quá; Việt Nam
走
Tẩu
chạy
査
Tra
điều tra