飛び越し [Phi Việt]

飛越し [Phi Việt]

とびこし

Danh từ chung

Lĩnh vực: Tin học

nhảy; chuyển

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれみずたまりをした。
Anh ấy đã nhảy qua vũng nước.