飛び出しナイフ [Phi Xuất]

とびだしナイフ

Danh từ chung

dao bấm

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

れたあるはるに、ジャンが裏庭うらにわ砂場すなばっていると、ちいさなはこつけた。はこなかにはぴかぴかのしナイフがはいっており、不思議ふしぎ刻印こくいんれてあった。
Vào một ngày xuân đẹp trời, khi Jean đang đào cát ở sân sau, cậu tìm thấy một chiếc hộp nhỏ. Trong hộp có một con dao bật lò xo sáng loáng và được khắc những hình ảnh kỳ lạ.