Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
飛び入学
[Phi Nhập Học]
とびにゅうがく
🔊
Danh từ chung
nhập học sớm; vào học nhanh
Hán tự
飛
Phi
bay; bỏ qua (trang); rải rác
入
Nhập
vào; chèn
学
Học
học; khoa học