飛び入り [Phi Nhập]
飛入り [Phi Nhập]
とび入り [Nhập]
とびいり
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 29000
Độ phổ biến từ: Top 29000
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tham gia bất chợt; tham gia mà không đăng ký trước; người tham gia phút chót
Danh từ chung
đốm trên cánh hoa