飛びっ競 [Phi Cạnh]
跳びっ競 [Khiêu Cạnh]
とびっくら
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
thi nhảy; thi chạy
🔗 飛び競
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
thi nhảy; thi chạy
🔗 飛び競