飛びっきり [Phi]
飛びっ切り [Phi Thiết]
とびっ切り [Thiết]
とびっきり
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
tốt nhất; siêu mịn; không ai sánh kịp
🔗 飛び切り・とびきり
Danh từ chungTrạng từ
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
đặc biệt; phi thường; vượt trội
🔗 飛び切り・とびきり