風食 [Phong Thực]
風蝕 [Phong Thực]
ふうしょく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
xói mòn do gió
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
xói mòn do gió