1. Thông tin cơ bản
- Từ: 風速
- Cách đọc: ふうそく
- Loại từ: Danh từ
- Lĩnh vực: Khí tượng, kỹ thuật môi trường, hàng hải/hàng không
- Cụm thường gặp: 平均風速, 最大瞬間風速, 風速計, 風速○メートル, 風速が上がる/下がる, 風速を測る
- Đơn vị hay dùng: m/s (メートル毎秒), ノット (knots), km/h (thường quy đổi khi đưa tin)
2. Ý nghĩa chính
風速 là “tốc độ của gió” tại một điểm trong một khoảng thời gian xác định. Trong tin thời tiết, người ta thường nói “風速○メートル” để chỉ gió mạnh bao nhiêu mét mỗi giây. Có hai chỉ số hay gặp: 平均風速 (tốc độ gió trung bình) và 最大瞬間風速 (tốc độ gió lớn nhất trong khoảnh khắc ngắn).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 風速 vs 風力: 風速 là con số tốc độ (m/s), còn 風力 thường chỉ “cấp gió” (thang Beaufort) hoặc “sức gió” cảm nhận.
- 風速 vs 風向: 風速 là độ nhanh, 風向 là hướng gió (đông, tây, bắc, nam...). Hai thông số này luôn đi kèm trong dự báo.
- 最大瞬間風速 vs 平均風速: 最大瞬間風速 là “đỉnh” trong khoảnh khắc rất ngắn, nên thường lớn hơn đáng kể so với tốc độ trung bình.
- 秒速 vs 時速: Với gió, báo chí Nhật ưa dùng “秒速○メートル” (mỗi giây), nhưng để dễ hình dung có thể quy đổi “時速○キロ” (km/h).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Dùng trong tin thời tiết, báo cáo kỹ thuật, cảnh báo thiên tai: 「風速が25メートルに達する見込み」.
- Cấu trúc hay gặp: 「風速が上がる/下がる/落ちる」「風速を測る」「風速○メートルの強風」.
- Khi mô tả bão/áp thấp: kết hợp với 気圧, 降水量, 進路 để đánh giá mức độ nguy hiểm.
- Trong kỹ thuật: thiết kế công trình, tuabin gió, an toàn hàng không/hàng hải đều cần dữ liệu 風速.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 風の速さ |
Cách nói thường |
Tốc độ của gió |
Diễn đạt thông thường thay cho 風速 |
| 風力 |
Phân biệt |
Cấp gió, sức gió |
Thang Beaufort; không phải con số m/s |
| 風向 |
Liên quan |
Hướng gió |
Thường nêu cùng 風速 |
| 最大瞬間風速 |
Thuật ngữ con |
Tốc độ gió lớn nhất tức thời |
Đỉnh trong khoảnh khắc |
| 平均風速 |
Thuật ngữ con |
Tốc độ gió trung bình |
Trung bình trong khoảng thời gian |
| 風圧 |
Liên quan |
Áp lực gió |
Tham số thiết kế xây dựng |
| 無風 |
Trạng thái đối lập |
Không có gió |
Gần như 0 m/s |
| 風速計 |
Công cụ |
Máy đo tốc độ gió |
Dụng cụ đo 風速 |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 風 (ふう/かぜ): gió, phong.
- 速 (そく/はや-い): nhanh, tốc độ.
- Cấu tạo: Hán ghép “gió + nhanh” → tốc độ của gió.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi nghe dự báo “風速10メートル”, bạn có thể quy đổi gần đúng sang km/h bằng cách nhân với 3.6 (10 m/s ≈ 36 km/h). Trong bão, 最大瞬間風速 có thể vượt 40~50 m/s, đủ để làm đổ cây và gây hư hại mái. Thực hành nghe tin: chú ý phân biệt “平均風速” (tác động liên tục) và “瞬間風速” (cú giật gió nguy hiểm đột ngột).
8. Câu ví dụ
- 沿岸部では風速が25メートルに達する見込みです。
Tại ven biển, dự kiến tốc độ gió sẽ đạt 25 m/s.
- この地点の平均風速は年間を通して6メートル前後だ。
Trung bình năm, tốc độ gió tại điểm này khoảng 6 m/s.
- 最大瞬間風速が45メートルを観測しました。
Đã quan trắc được tốc độ gió lớn nhất tức thời là 45 m/s.
- ドローンの運用は風速8メートル以上で中止します。
Vận hành drone sẽ dừng khi tốc độ gió từ 8 m/s trở lên.
- 工事現場では風速計で常時風を監視している。
Tại công trường, người ta giám sát gió liên tục bằng máy đo tốc độ gió.
- 台風接近により風速が急激に上がってきた。
Do bão áp sát, tốc độ gió tăng đột ngột.
- この橋は設計上風速50メートルにも耐えられる。
Cây cầu này theo thiết kế chịu được gió tốc độ 50 m/s.
- 実況では現在の風速は秒速12メートルと発表された。
Trong bản tin trực tiếp, tốc độ gió hiện tại được công bố là 12 m/s.
- 木々の揺れ方から、おおよその風速を見積もることができる。
Từ cách cây lay động có thể ước lượng sơ bộ tốc độ gió.
- 海上の風速が強く、フェリーは全便欠航となった。
Do gió mạnh trên biển, tất cả các chuyến phà bị hủy.