風速 [Phong Tốc]

ふうそく
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 9000

Danh từ chung

tốc độ gió

JP: 風速ふうそく冷却れいきゃく指数しすう考慮こうりょれると、気温きおん零下れいか30度さんじゅうど以下いかであったにちがいない。

VI: Nếu tính đến chỉ số làm mát do gió, nhiệt độ chắc chắn đã dưới âm 30 độ C.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ハリケーンの種類しゅるい風速ふうそくによってまります。
Bão xoáy được phân loại dựa trên tốc độ gió.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 風速
  • Cách đọc: ふうそく
  • Loại từ: Danh từ
  • Lĩnh vực: Khí tượng, kỹ thuật môi trường, hàng hải/hàng không
  • Cụm thường gặp: 平均風速, 最大瞬間風速, 風速計, 風速○メートル, 風速が上がる/下がる, 風速を測る
  • Đơn vị hay dùng: m/s (メートル毎秒), ノット (knots), km/h (thường quy đổi khi đưa tin)

2. Ý nghĩa chính

風速 là “tốc độ của gió” tại một điểm trong một khoảng thời gian xác định. Trong tin thời tiết, người ta thường nói “風速○メートル” để chỉ gió mạnh bao nhiêu mét mỗi giây. Có hai chỉ số hay gặp: 平均風速 (tốc độ gió trung bình) và 最大瞬間風速 (tốc độ gió lớn nhất trong khoảnh khắc ngắn).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 風速 vs 風力: 風速 là con số tốc độ (m/s), còn 風力 thường chỉ “cấp gió” (thang Beaufort) hoặc “sức gió” cảm nhận.
  • 風速 vs 風向: 風速 là độ nhanh, 風向 là hướng gió (đông, tây, bắc, nam...). Hai thông số này luôn đi kèm trong dự báo.
  • 最大瞬間風速 vs 平均風速: 最大瞬間風速 là “đỉnh” trong khoảnh khắc rất ngắn, nên thường lớn hơn đáng kể so với tốc độ trung bình.
  • 秒速 vs 時速: Với gió, báo chí Nhật ưa dùng “秒速○メートル” (mỗi giây), nhưng để dễ hình dung có thể quy đổi “時速○キロ” (km/h).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng trong tin thời tiết, báo cáo kỹ thuật, cảnh báo thiên tai: 「風速が25メートルに達する見込み」.
  • Cấu trúc hay gặp: 「風速が上がる/下がる/落ちる」「風速を測る」「風速○メートルの強風」.
  • Khi mô tả bão/áp thấp: kết hợp với 気圧, 降水量, 進路 để đánh giá mức độ nguy hiểm.
  • Trong kỹ thuật: thiết kế công trình, tuabin gió, an toàn hàng không/hàng hải đều cần dữ liệu 風速.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
風の速さ Cách nói thường Tốc độ của gió Diễn đạt thông thường thay cho 風速
風力 Phân biệt Cấp gió, sức gió Thang Beaufort; không phải con số m/s
風向 Liên quan Hướng gió Thường nêu cùng 風速
最大瞬間風速 Thuật ngữ con Tốc độ gió lớn nhất tức thời Đỉnh trong khoảnh khắc
平均風速 Thuật ngữ con Tốc độ gió trung bình Trung bình trong khoảng thời gian
風圧 Liên quan Áp lực gió Tham số thiết kế xây dựng
無風 Trạng thái đối lập Không có gió Gần như 0 m/s
風速計 Công cụ Máy đo tốc độ gió Dụng cụ đo 風速

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • (ふう/かぜ): gió, phong.
  • (そく/はや-い): nhanh, tốc độ.
  • Cấu tạo: Hán ghép “gió + nhanh” → tốc độ của gió.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi nghe dự báo “風速10メートル”, bạn có thể quy đổi gần đúng sang km/h bằng cách nhân với 3.6 (10 m/s ≈ 36 km/h). Trong bão, 最大瞬間風速 có thể vượt 40~50 m/s, đủ để làm đổ cây và gây hư hại mái. Thực hành nghe tin: chú ý phân biệt “平均風速” (tác động liên tục) và “瞬間風速” (cú giật gió nguy hiểm đột ngột).

8. Câu ví dụ

  • 沿岸部では風速が25メートルに達する見込みです。
    Tại ven biển, dự kiến tốc độ gió sẽ đạt 25 m/s.
  • この地点の平均風速は年間を通して6メートル前後だ。
    Trung bình năm, tốc độ gió tại điểm này khoảng 6 m/s.
  • 最大瞬間風速が45メートルを観測しました。
    Đã quan trắc được tốc độ gió lớn nhất tức thời là 45 m/s.
  • ドローンの運用は風速8メートル以上で中止します。
    Vận hành drone sẽ dừng khi tốc độ gió từ 8 m/s trở lên.
  • 工事現場では風速計で常時風を監視している。
    Tại công trường, người ta giám sát gió liên tục bằng máy đo tốc độ gió.
  • 台風接近により風速が急激に上がってきた。
    Do bão áp sát, tốc độ gió tăng đột ngột.
  • この橋は設計上風速50メートルにも耐えられる。
    Cây cầu này theo thiết kế chịu được gió tốc độ 50 m/s.
  • 実況では現在の風速は秒速12メートルと発表された。
    Trong bản tin trực tiếp, tốc độ gió hiện tại được công bố là 12 m/s.
  • 木々の揺れ方から、おおよその風速を見積もることができる。
    Từ cách cây lay động có thể ước lượng sơ bộ tốc độ gió.
  • 海上の風速が強く、フェリーは全便欠航となった。
    Do gió mạnh trên biển, tất cả các chuyến phà bị hủy.
💡 Giải thích chi tiết về từ 風速 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?