風立ちぬ [Phong Lập]
かぜたちぬ
Danh từ chung
⚠️Tác phẩm nghệ thuật, văn học, âm nhạc...
Gió nổi
Danh từ chung
⚠️Tác phẩm nghệ thuật, văn học, âm nhạc...
Gió đã nổi
Danh từ chung
⚠️Tác phẩm nghệ thuật, văn học, âm nhạc...
Cưỡi gió
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
「風立ちぬ」は宮崎駿の最後の映画です。
"Kaze Tachinu" là bộ phim cuối cùng của Miyazaki Hayao.
そんな風にボーと立ってないで、こっちに来て手伝ってよ。
Đừng đứng lơ đễnh nữa, đến đây giúp tôi với.
彼女は髪を風になびかせながら浜辺に立っていた。
Cô ấy đứng trên bãi biển, để mái tóc bay trong gió.
彼女は長い髪を風になびかせてデッキに立っていた。
Cô ấy đã đứng trên boong tàu với mái tóc dài bay trong gió.
彼女は髪を風になびかせて、ドアのところに立っていた。
Cô ấy đứng ở cửa, để mái tóc bay trong gió.