Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
風水師
[Phong Thủy Sư]
ふうすいし
🔊
Danh từ chung
thầy phong thủy
🔗 風水
Hán tự
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
水
Thủy
nước
師
Sư
giáo viên; quân đội