Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
風景地
[Phong Cảnh Địa]
ふうけいち
🔊
Danh từ chung
khu vực danh lam thắng cảnh
Hán tự
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
景
Cảnh
phong cảnh; cảnh quan
地
Địa
đất; mặt đất