風度 [Phong Độ]

ふうど

Danh từ chung

vẻ ngoài và tính cách; phong thái; dáng vẻ; không khí

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

三日みっかたち、四日よっかたち、かぜ一度いちどき、あめ二度にどりました。
Ba ngày trôi qua, bốn ngày trôi qua, gió thổi một lần, mưa rơi hai lần.