Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
風工学
[Phong Công Học]
かぜこうがく
🔊
Danh từ chung
kỹ thuật gió
Hán tự
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)
学
Học
học; khoa học