Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
風媒花
[Phong Môi Hoa]
ふうばいか
🔊
Danh từ chung
hoa thụ phấn nhờ gió
Hán tự
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
媒
Môi
người trung gian; người môi giới
花
Hoa
hoa