Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
風味豊か
[Phong Vị Phong]
ふうみゆたか
🔊
Tính từ đuôi na
đậm đà
Hán tự
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
味
Vị
hương vị; vị
豊
Phong
phong phú; xuất sắc; giàu có