Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
風呂吹き
[Phong Lữ Xuy]
ふろふき
🔊
Danh từ chung
củ cải luộc ăn nóng với miso
Hán tự
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
呂
Lữ
xương sống; cột sống
吹
Xuy
thổi; thở