風化岩 [Phong Hóa Nham]
ふうかがん
Danh từ chung
đá phong hóa
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
岩が風化して奇異な形になる。
Đá bị phong hóa và hình thành những hình dạng kỳ lạ.