風力 [Phong Lực]

ふうりょく
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 21000

Danh từ chung

năng lượng gió

Tiền tố

lực (cấp độ trên thang đo tốc độ gió Beaufort)

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

風力ふうりょく安価あんかでクリーンなエネルギーげんです。
Năng lượng gió là nguồn năng lượng rẻ và sạch.