風前の灯 [Phong Tiền Đăng]
風前の灯火 [Phong Tiền Đăng Hỏa]
風前のともし火 [Phong Tiền Hỏa]
風前のともしび [Phong Tiền]
風前之灯 [Phong Tiền Chi Đăng]
ふうぜんのともしび
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
⚠️Thành ngữ
tình huống bấp bênh; trạng thái bấp bênh
JP: あなたの首は風前のともし火だ。
VI: Tình trạng của bạn đang như ngọn đèn trước gió.