風切り [Phong Thiết]

風切 [Phong Thiết]

かざきり

Danh từ chung

cờ trên thuyền chỉ hướng gió; cánh gió

🔗 風見

Danh từ chung

Lĩnh vực: Kiến trúc

ngói tròn (cho mái nhà)

Danh từ chung

lông bay; lông cánh

🔗 風切羽