Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
風倒木
[Phong Đảo Mộc]
ふうとうぼく
🔊
Danh từ chung
cây bị gió quật ngã
Hán tự
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
倒
Đảo
lật đổ; ngã; sụp đổ; rơi; hỏng
木
Mộc
cây; gỗ